Vinh Đệ Lộc Travel

Nâng tầm ước mơ, Vươn tới năm Châu !
Hotline
0933.391.951

tuyến/tour

Thời Gian Thuê

 

KM

4- 7 - 15

chỗ

25 -29

chỗ

30 - 34

chỗ

39 - 45 chỗ

phát sinh

1km

5.000 vnđ

5.000 vnđ

7.000 vnđ

9.000 vnđ

TUYN T SÀI GÒN ĐI

Đưa , đón sân bay/1 lượt

2h

 

400.000

700.000

900.000

1.200.000

Nội thành - 1/2 ngày

4h

30km

700.000

1.200.000

2.000.000

2.500.000

Nội thành - 1 ngày

8h

60km

1.200.000

1.600.000

2.500.000

3.000.000

Đại Nam

1 Ngày

100km

1.300.000

2.500.000

3.000.000

3.800.000

Củ Chi

1 Ngày

100km

1.300.000

2.500.000

3.000.000

3.800.000

Cần Giờ

1 Ngày

120km

1.500.000

2.500.000

3.000.000

3.800.000

Tiền Giang

1 Ngày

200 km

1.700.000

2.500.000

3.000.000

3.800.000

Tây Ninh

1 Ngày

200 km

2.000.000

3.500.000

4.200.000

5.000.000

Vũng Tàu hoặc Long Hải

1 Ngày

300 km

2.000.000

3.500.000

4.200.000

5.000.000

Vĩnh Long

1 Ngày

350 km

2.500.000

3.500.000

4.200.000

5.000.000

Bình Châu

1 Ngày

200 km

2.500.000

3.500.000

5.000.000

6.000.000

Vũng Tàu hoặc Long Hải

2 Ngày

350 km

3.000.000

5.000.000

6.000.000

7.000.000

Cần Thơ - Hậu Giang

2 Ngày

400 km

4.000.000

5.500.000

7.000.000

8.000.000

Phan Thiết

2 Ngày

500 km

4.200.000

5.500.000

7.500.000

9.500.000

Châu Đốc

2 Ngày

600 km

4.800.000

6.000.000

8.000.000

10.500.000

Ninh Chử - Vĩnh Hy

3 Ngày

850 km

7.500.000

9.000.000

10.500.000

13.500.000

Đà Lạt

3 Ngày

850 km

7.500.000

9.000.000

10.500.000

13.500.000

Đà Lạt

4 Ngày

850 km

8.000.000

10.000.000

12.000.000

15.500.000

Buôn Mê Thuột

3 Ngày

950 km

9.500.000

11.500.000

14.000.000

18.000.000

Sóc Trăng - Bạc Liêu - Cà Mau

4 Ngày

950 km

8.500.000

10.500.000

13.000.000

16.500.000

Châu Đốc - Hà Tiên - Cần Thơ

4 Ngày

950 km

8.500.000

10.500.000

13.000.000

16.500.000

Nha Trang

3 ngày

200 km

8.500.000

10.500.000

13.000.000

16.500.000

Nha Trang

4 Ngày

1.100 km

9.000.000

11.500.000

15.000.000

18.000.000

Nha Trang - Đà Lạt

5 Ngày

1.300 km

11.000.000

13.500.000

18.000.000

23.000.000

Phan Thiết - Nha Trang - Đà Lạt

6 Ngày

1.400 km

12.000.000

14.500.000

20.500.000

26.000.000

Phan Thiết - Đà Lạt

4 Ngày

1.000 km

9.000.000

11.500.000

15.000.000

18.000.000

Đà Nẵng - Huế - Phong Nha / 1 lượt về bay

8 Ngày

200 km

19.000.000

23.000.000

34.000.000

38.000.000

Cam - Siem Riep - Phnom Penh

4 Ngày

1.300 km

15.000.000

18.000.000

20.000.000

24.000.000

TUYN T nha trang ĐI

Đón,tiễn SB / 1 lượt

2h

30 km

700.000

900.000

1.500.000

1.800.000

Đón,tiễn SB / 1 lượt làm thủ tục Sân bay

2h

30 km

900.000

1.200.000

1.800.000

2.100.000

Đón Ga và tiễn SB / 2 lượt

2h

60 km

1.800.000

2.200.000

3.500.000

4.000.000

City tour 1 ngày

8h

40 km

1.800.000

2.300.000

3.500.000

4.000.000

City tour - Dốc Lết

1 ngày

150 km

2.500.000

3.500.000

4.500.000

5.000.000

City tour - Dốc Lết

2 ngày

170 km

3.500.000

4.500.000

7.500.000

9.000.000

City - Dốc Lết - City

3 ngày

200 km

4.000.000

5.000.000

8.000.000

10.000.000

City - Dốc Lết - Đà Lạt / 1 lượt

3 ngày

330 km

5.500.000

6.500.000

9.500.000

12.500.000

City - Dốc Lết - Đà Lạt - Nha Trang

4 ngày

480 km

7.500.000

8.500.000

12.000.000

15.000.000

City-Qui Nhơn-Hội An-Đà Nẵng /1 Lượt

4 ngày

600 km

10.000.000

12.000.000

16.000.000

19.000.000

NT-Qui Nhơn-Hội An -Đà Nẵng-Nha Trang

6 ngày

1.200 km

15.000.000

18.000.000

23.000.000

27.000.000

Nha Trang - Sài Gòn / 1 lượt

1 ngày

450 km

6.000.000

7.500.000

9.000.000

11.000.000

TUYN T đà lt ĐI

Đón,tiễn SB 1 lượt

2h

30 km

700.000

900.000

1.500.000

1.800.000

Đón,Tiễn SB 1 lượt làm thủ tục Sân bay

2h

30 km

900.000

1.200.000

1.800.000

2.100.000

City tour 1 ngày

8h

40 km

2.000.000

3.000.000

4.000.000

5.000.000

City tour - Langbiang

2 ngày

100 km

3.500.000

4.500.000

7.500.000

9.000.000

City tour - Langbiang - Trại Mát

3 ngày

150 km

5.000.000

6.500.000

9.500.000

12.000.000

City - Đà Lạt - Nha Trang / 1 lượt

3 ngày

200 km

7.500.000

8.500.000

12.500.000

15.500.000

City - Đà Lạt - Nha Trang - Đà Lạt

4 ngày

380 km

10.000.000

12.000.000

16.000.000

19.000.000

Đà Lạt - Sài Gòn

1 ngày

300 km

6.000.000

7.500.000

9.000.000

11.000.000

tuyến đà nng đi

ĐN Đón,tiễn SB/1 lượt

1h - 10km

10 km

800.000

1.000.000

1.200.000

1.500.000

ĐN đón,tiễn SB/1L làm thủ tục Sân bay

1h

10 km

900.000

1.300.000

1.500.000

1.800.000

ĐN đón ga và tiễn Sân bay tại Đà Nẵng

2 lượt

20 km

1.500.000

1.800.000

2.200.000

3.000.000

ĐN đón,tiễn SB đưa về Hội An /1 lượt

3h

40 km

1.500.000

1.800.000

2.200.000

3.000.000

ĐN - Ngũ Hành Sơn - Non nước - ĐN

1 ngày

30 km

1.800.000

2.300.000

3.000.000

3.500.000

ĐN - Bà Nà - Đà Nẵng

1 ngày

80 km

2.500.000

3.200.000

4.000.000

4.500.000

Đà Nẵng - Mỹ Sơn - HA - Đà Nẵng

2 ngày

250 km

4.000.000

5.000.000

6.500.000

7.500.000

Đà Nẵng - Hội An - Đà Nẵng

3 ngày

100 km

4.000.000

5.000.000

6.500.000

7.500.000

ĐN - Hội An - Huế / 1 lượt

3 ngày

200 km

4.500.000

6.000.000

8.000.000

9.500.000

ĐN - Hội An - Bà Nà - Huế / 1 lượt

4 ngày

250 km

5.500.000

7.500.000

9.500.000

11.000.000

ĐN - Hội An - Huế - ĐN

4 ngày

350 km

7.000.000

8.500.000

11.000.000

14.000.000

ĐN - Hội An - Bà Nà - Huế - QB - ĐN

5 ngày

750 km

9.000.000

12.000.000

15.000.000

18.000.000

ĐN - HA - Bà Nà - Huế - QB - ĐN

6 ngày

750 km

11.000.000

13.500.000

17.000.000

20.000.000

TUYẾN TỪ HÀ NỘI ĐI

Đón,tiễn Sân bay / 1 lượt

2h

35 km

900.000

1.200.000

1.500.000

2.000.000

Đón,tiễn SB / 1L làm thủ tục Sân bay

2h

35 km

900.000

1.500.000

1.800.000

2.300.000

Nội Thành 1/2 ngày

4h

30 km

1.500.000

1.800.000

2.200.000

2.500.000

Nội Thành 1 ngày

8h

50 km

2.000.000

2.500.000

3.000.000

3.500.000

Đón Ga và tiễn Sân bay

2 Lượt

50 km

2.000.000

2.500.000

3.000.000

3.500.000

HN - Chùa Hương

1 ngày

160 km

2.000.000

2.500.000

3.000.000

3.500.000

HN - Ninh Bình

1 ngày

230 km

2.500.000

3.000.000

3.500.000

4.000.000

HN-Yên Tử-Hạ Long-Tuần Châu

2 ngày

400 km

4.000.000

5.500.000

7.500.000

8.000.000

HN - Lạng Sơn

2 ngày

380 km

4.000.000

5.500.000

7.500.000

8.000.000

HN - Quảng Bình - Phong Nha

3 ngày

1.100 km

7.500.000

9.500.000

13.000.000

15.000.000

HN-Chùa Hương-Tam Cốc-Hạ Long

6 ngày

1.100 km

11.000.000

14.000.000

17.000.000

20.000.000

HN - Q Bình - Huế - Đ Nẵng -1 lượt

5 ngày

800 km

16.000.000

19.000.000

22.000.000

25.000.000

HN-Q.Bình-Huế-Đà Nẵng-HN

6 ngày

1.600 km

19.000.000

22.000.000

27.000.000

32.000.000

Đón tại Lào Cai đi SaPa

2 ngày

120 km

3.500.000

5.000.000

7.500.000

0

Đón tại Lào Cai đi SaPa

3 ngày

150 km

4.300.000

6.000.000

9.000.000

0

TUYẾN TỪ cần thơ ĐI

Đón tiễn sân bay Trà Nóc

1 lượt

 

800.000

1.200.000

1.500.000

2.000.000

CThơ – Mỹ Khánh

1/2 ngày

35 km

900.000

1.500.000

1.800.000

2.300.000

CThơ – TP HCM

1 ngày

400 km

3.500.000

4.500.000

5.500.000

6.500.000

CThơ – RGiá

2 ngày

200 km

2.500.000

3.500.000

4.000.000

5.500.000

CThơ – Hà Tiên – CĐốc

2 ngày

350 km

3.000.000

4.000.000

5.000.000

6.000.000

CThơ – Long Hải/VTàu

2 ngày

700 km

8.000.000

9.500.000

10.000.000

11.500.000

CThơ – Phan Thiết

2 ngày

900 km

10.500.000

12.000.000

13.500.000

14.000.000

CThơ – Phan Thiết – ĐLạt

4 ngày

1.300 km

13.000.000

15.500.000

17.500.000

21.000.000

CThơ – Buôn Mê Thuột

4 ngày

1.200 km

10.500.000

14.000.000

16.500.000

19.000.000

CThơ – Đà Lạt

4 ngày

1.300 km

10.500.000

14.000.000

16.500.000

19.000.000

CThơ – NChữ - VHy

3 ngày

1.300 km

10.500.000

14.000.000

16.500.000

19.000.000

CThơ – NChữ - ĐLạt

4 ngày

1.400 km

14.000.000

16.500.000

18.500.000

22.000.000

CThơ – Ntrang – ĐLạt

5 ngày

1.500 km

14.500.000

16.000.000

19.000.000

23.000.000

CThơ – Bình Ba–  Ntrang

3 ngày

1.300 km

13.000.000

15.500.000

17.500.000

21.000.000

CT - Đà Nẵng - Huế - QBình

6 ngày

3.000 km

28.000.000

32.000.000

35.000.000

45.000.000

CT – Hà Nội

14 ngày

4.500 km

38.000.000

42.000.000

55.000.000

65.000.000